zoot suit

/'zu:t'sju:t/
Học thuật
Thân thiện
zoot suit

A man wears a zoot suit to a lively dance hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ quần áo dút: Một loại trang phục nam giới phóng khoáng nổi bật, phổ biến trong những năm 1940, đặc biệt trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi người Mỹ gốc Mexico. Bộ đồ này đặc điểm áo khoác dài, rộng với phần vai đệm, quần ống loe rộngphần đùi nhưng thắt chặtmắt cá chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a sharp zoot suit to the jazz club. (Anh ta mặc một bộ quần áo dút bảnh bao đến câu lạc bộ nhạc jazz.)
    • The zoot suit became a symbol of cultural identity and rebellion. (Bộ quần áo dút đã trở thành biểu tượng của bản sắc văn hóa sự nổi loạn.)
    • In old photographs, you can see young men dancing in their zoot suits. (Trong những bức ảnh , bạn có thể thấy những chàng trai trẻ nhảy múa trong bộ quần áo dút của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoot suit riot": Cuộc bạo loạn Zoot Suit - Chỉ một loạt các cuộc xung đột bạo lực vào tháng 6 năm 1943 tại Los Angeles, Mỹ, giữa các binh lính hải quân, thủy quân lục chiến với những thanh niên Mỹ gốc Mexico (Pachucos) thường mặc zoot suit. Sự kiện này phản ánh căng thẳng chủng tộc xung đột văn hóa.
    • The Zoot Suit Riots were a dark chapter in Los Angeles history. (Những cuộc bạo loạn Zoot Suit một chương đen tối trong lịch sử Los Angeles.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoot suiter (n): Người mặc bộ quần áo dút.
    • The zoot suiters gathered on the street corner. (Những người mặc đồ dút tụ tậpgóc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Drape suit: Bộ đồ drape (một tên gọi khác cho zoot suit, nhấn mạnh vào chất liệu vải mềm rủ).
  • Killer-diller (tiếng lóng cổ): Chỉ thứ đó rất ấn tượng hoặc xuất sắc, đôi khi được dùng để chỉ bộ zoot suit đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "zoot suit". Tuy nhiên, trang phục này gắn liền với các cụm từ thể hiện phong cách thái độ như:
    • To be sharp/dressed to kill: Ăn mặc rất bảnh bao, thu hút sự chú ý (mô tả phong cách của người mặc zoot suit).
    • To make a statement: Tạo ra một tuyên bố, khẳng định bản sắc (hành động mặc zoot suit thời đó thường mang ý nghĩa này).
zoot suit

A man wears a zoot suit to a lively dance hall.

danh từ
  1. bộ quần áo dút (áo dài đến đầu gối, quần hẹp)